Thiết kế quy hoạch lăng mộ gia đình theo phong thủy tại MỘC ECO

Quy hoạch nghĩa trang gia đình theo phong thủy không đơn giản là chọn một khu đất đẹp rồi đặt các ngôi mộ vào vị trí còn trống. Trong quan niệm phong thủy truyền thống, đây là một hệ thống tổng hợp giữa Loan Đầu – Hình Thế – Thủy Pháp – Lý Khí – Lập Hướng – Phân Kim – Trạch Nhật và đặc biệt là trật tự gia phong của cả dòng họ.

Một khu lăng mộ được quy hoạch tốt cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: đất có thế nào, sơn thủy ra sao, Minh Đường rộng hay hẹp, nước đến từ đâu và thoát về đâu, vị trí từng mộ được sắp xếp như thế nào, hướng mộ có phù hợp với cuộc đất hay không và thời điểm động thổ, hạ táng có được lựa chọn cẩn trọng hay không.

Theo hệ thống lý luận phong thủy âm trạch truyền thống, có thể triển khai việc quy hoạch qua 4 cấp độ kỹ thuật chính, trong đó cấp độ đầu tiên là nền tảng quyết định toàn bộ phương án.

Quy hoạch nghĩa trang gia đình chuẩn phong thủy

1. CẤP ĐỘ 1: QUY HOẠCH LOAN ĐẦU NGOẠI CỤC VÀ THỦY PHÁP TỨ ĐẠI CỤC

Trong phong thủy âm trạch, trước khi nói đến hướng mộ hay ngày giờ hạ táng, việc đầu tiên cần làm là xem toàn bộ cuộc đất.

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Mộ này nên quay về hướng nào?”

Mà nên bắt đầu bằng:

“Cuộc đất này có đủ điều kiện để hình thành một khu nghĩa trang gia đình như thế nào?”

Đây chính là tư duy Loan Đầu ngoại cục.

Một cuộc đất thường được xem xét qua các yếu tố:

  • Long mạch
  • Huyền Vũ
  • Thanh Long
  • Bạch Hổ
  • Chu Tước
  • Minh Đường
  • Án Sơn
  • Triều Sơn
  • Lai Thủy
  • Khứ Thủy
  • Thủy Khẩu

Trong cách nhìn truyền thống, một cuộc đất tốt thường hướng đến trạng thái:

Long Chân – Huyệt Đích – Sa Tụ – Thủy Bao.

Nói đơn giản hơn, đó là thế đất có sự nâng đỡ phía sau, có không gian bảo vệ hai bên và có Minh Đường phía trước tương đối sáng sủa, thông thoáng.

1.1. Huyền Vũ – Tọa Sơn phía sau nghĩa trang

Phía sau khu lăng mộ được quy về phương Huyền Vũ.

Theo quan niệm phong thủy truyền thống, Huyền Vũ cần có thế ổn định, tạo cảm giác như một điểm tựa cho toàn bộ khu mộ.

Ở khu vực miền núi, có thể là:

  • Núi;
  • Đồi;
  • Gò đất;
  • Sườn địa hình cao;
  • Dải địa hình tự nhiên liên tục.

Ở khu vực đồng bằng, không nhất thiết phải có núi cao.

Phong thủy Dương trạch và Âm trạch truyền thống đều có những cách xử lý riêng đối với địa hình bình dương. Khi địa hình tương đối bằng phẳng, có thể nghiên cứu các dải đất, bờ ruộng, gò thấp hoặc địa hình phía sau để tạo thế chẩm gối.

Điều quan trọng là không nên hiểu máy móc rằng:

“Càng cao càng tốt.”

Một khu đất phía sau quá dốc, bị sạt lở, úng nước hoặc địa chất yếu chưa chắc đã phù hợp cho việc xây dựng khu lăng mộ.

Phong thủy phải đi cùng với địa chất và khả năng thoát nước thực tế.

2. THANH LONG – BẠCH HỔ: THẾ ÔM BỌC HAI BÊN

Hai bên khu nghĩa trang lần lượt được quy về:

  • Thanh Long – bên Tả
  • Bạch Hổ – bên Hữu

Trong tư duy Loan Đầu, hai bên không nên tạo cảm giác quá trống trải hoặc bị các yếu tố bên ngoài xung xạ trực tiếp.

Có thể nghiên cứu:

  • Gò đất;
  • Đồi thấp;
  • Hàng cây;
  • Dải cảnh quan;
  • Tường bao;
  • Địa hình tự nhiên.

Mục tiêu là hình thành thế Long Hổ bao bọc, tạo cảm giác khu mộ được che chở và có tính ổn định.

Đối với nghĩa trang gia đình hiện đại, yếu tố này có thể được chuyển hóa thành giải pháp cảnh quan:

địa hình + cây xanh + tường rào + khoảng đệm + trục không gian.

Như vậy, phong thủy không nhất thiết phải được thể hiện bằng những hình thức quá cầu kỳ. Một hàng cây được bố trí đúng vị trí, một dải địa hình mềm mại hoặc một lớp cây bụi phù hợp đôi khi đã tạo được hiệu quả không gian rất rõ ràng.

3. CHU TƯỚC – MINH ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC

Phía trước khu mộ là khu vực đặc biệt quan trọng trong bố cục phong thủy.

Đây là vùng Minh Đường.

Một Minh Đường tốt theo quan niệm truyền thống thường cần:

  • Có khoảng mở;
  • Tương đối bằng phẳng;
  • Không bị vật cản lớn chắn ngay trước mặt;
  • Có khả năng tụ khí;
  • Tầm nhìn có chiều sâu.

Xa hơn Minh Đường có thể nghiên cứu Án Sơn hoặc Triều Sơn.

Có thể hình dung đơn giản:

Huyền Vũ → Khu mộ → Minh Đường → Án Sơn → Triều Sơn.

Đây là một trong những trục quan trọng khi quy hoạch tổng thể khu lăng mộ gia đình.

4. THỦY PHÁP: NƯỚC ĐẾN VÀ NƯỚC ĐI

Nếu Loan Đầu quan tâm đến hình thế thì Thủy Pháp tập trung nhiều hơn vào dòng nước, phương vị nước đến – nước đi và Thủy Khẩu.

Trong phong thủy truyền thống, nước thường được xem là yếu tố có vai trò quan trọng trong việc tụ khí.

Hai khái niệm cần đặc biệt chú ý là:

Thiên Môn – nơi nước đến

Thiên Môn thường được dùng để chỉ phương nước đến.

Dòng nước lý tưởng theo quan niệm truyền thống thường có tính chất:

  • Uốn lượn;
  • Không quá gấp;
  • Không xung thẳng;
  • Có khả năng ôm lấy Minh Đường.

Hình thế này thường được mô tả bằng các khái niệm như:

Ngọc đới triền yêu – Kim Thành hoàn bão.

Địa Hộ – nơi nước đi

Địa Hộ liên quan đến Thủy Khẩu, tức khu vực nước thoát khỏi cuộc đất.

Trong hệ thống Tứ Đại Cục, việc xác định Mộ Khố và phương vị Thủy Khẩu là một phần quan trọng của phương pháp Thủy Pháp.

Bốn Mộ Khố thường được quy về:

  • Thìn;
  • Tuất;
  • Sửu;
  • Mùi.

Tuy nhiên, việc xác định thuộc Kim Cục, Mộc Cục, Thủy Cục hay Hỏa Cục không nên chỉ nhìn vào một hướng la bàn rồi kết luận.

Cần có quá trình khảo sát:

Loan Đầu → Lai Thủy → Khứ Thủy → Thủy Khẩu → Phân Cục → Lập Hướng.

Đây chính là điểm mà quy hoạch nghĩa trang gia đình chuyên sâu khác với việc đơn giản “chọn hướng mộ theo tuổi”.

5. CẤP ĐỘ 2: QUY TẮC SẮP XẾP CÁC MỘ PHẦN TRONG NGHĨA TRANG GIA ĐÌNH

Sau khi xác định được ngoại cục, bước tiếp theo là quy hoạch nội cục.

Đây là lúc phải giải quyết một bài toán rất thực tế:

Hàng chục ngôi mộ của nhiều thế hệ sẽ được đặt ở đâu?

Một khu nghĩa trang gia đình có thể bao gồm:

  • Thủy tổ;
  • Cụ tổ;
  • Ông bà;
  • Cha mẹ;
  • Các thế hệ con cháu.

Nếu không có quy hoạch từ đầu, sau vài thế hệ khu mộ rất dễ trở nên chật chội, thiếu trật tự và khó mở rộng.

6. VỊ TRÍ MỘ TỔ TIÊN VÀ CÁC THẾ HỆ SAU

Theo cách bố trí truyền thống, mộ của Thủy tổ hoặc bậc cao nhất trong dòng họ thường được đặt ở vị trí trung tâm hoặc phía sau, gần Huyền Vũ hơn.

Các thế hệ sau được bố trí theo thứ tự thấp dần hoặc tiến dần về phía trước.

Có thể hình dung:

Huyền Vũ
↓
Thủy tổ / Cụ tổ
↓
Ông bà
↓
Cha mẹ
↓
Các thế hệ sau
↓
Minh Đường

Cách bố trí này không chỉ mang ý nghĩa phong thủy mà còn thể hiện trật tự gia tộc và đạo lý tôn ti.

Đặc biệt, khi thiết kế một khu lăng mộ lớn, cần dự phòng diện tích cho các thế hệ tương lai thay vì chỉ tính đủ số mộ hiện tại.

7. QUY TẮC NAM TẢ – NỮ HỮU

Trong nhiều truyền thống phong thủy và nghi lễ Á Đông, nguyên tắc:

Nam Tả – Nữ Hữu

được sử dụng để xác định vị trí nam – nữ.

Theo cách quy ước thường gặp khi đứng từ trong khu mộ nhìn ra:

  • Nam ở bên Tả – Thanh Long;
  • Nữ ở bên Hữu – Bạch Hổ.

Tuy nhiên, khi áp dụng vào thực tế cần thống nhất hệ quy chiếu ngay từ đầu.

Đây là lỗi khá phổ biến khi triển khai bản vẽ.

Không ít trường hợp người thiết kế dùng “trái – phải” theo hướng đứng ngoài nhìn vào, trong khi người khác lại dùng theo hướng từ trong nhìn ra.

Vì vậy, hồ sơ quy hoạch cần ghi rõ:

“Tả – Hữu được xác định theo hướng nhìn từ khu mộ ra Minh Đường.”

Điều này giúp tránh sai lệch khi thi công.

8. KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC NGÔI MỘ

Khoảng cách giữa các mộ không nên chỉ tính theo diện tích xây dựng.

Cần đồng thời tính:

  • Lối đi;
  • Khoảng thông thoáng;
  • Khả năng chăm sóc;
  • Thoát nước;
  • Không gian hành lễ;
  • Không gian mở rộng về sau;
  • Cảnh quan cây xanh.

Theo nội dung phương pháp truyền thống đang được áp dụng, có thể tham khảo:

Khoảng cách mộ cùng hàng: khoảng 0,8 – 1,2 m.

Khoảng cách giữa các hàng: khoảng 1,2 – 1,5 m.

Đây là thông số tham khảo cho bố cục phong thủy và công năng; kích thước thực tế cần điều chỉnh theo loại mộ, quách, quy mô khu đất, quy định địa phương và yêu cầu giao thông nội bộ.

Một nguyên tắc quan trọng khác là:

Không để các góc, cạnh hoặc cấu kiện của mộ này tạo cảm giác chĩa trực tiếp vào đầu hoặc mặt mộ bên cạnh.

Trong thuật ngữ phong thủy truyền thống, những hình thế như vậy có thể được quy vào các dạng sát hình.

9. CẤP ĐỘ 3: LẬP HƯỚNG MỘ VÀ 72 LONG PHÂN KIM

Đây là phần có tính kỹ thuật cao hơn.

Một trong những sai lầm thường gặp là:

Chỉ xem tuổi người mất rồi chọn hướng mộ.

Trong phong thủy âm trạch, cách tiếp cận sâu hơn thường phải xem xét cuộc đất trước, sau đó mới nghiên cứu hướng.

Nói cách khác: “Đất quyết định cuộc, Thủy quyết định cục, hướng quyết định cách thu nạp khí.”

Đây là lý do việc lập hướng cần kết hợp nhiều yếu tố.

10. XÁC ĐỊNH TỨ ĐẠI CỤC

Trong hệ thống Trường Sinh Thủy Pháp, cuộc đất thường được nghiên cứu theo bốn đại cục:

  1. Kim Cục;
  2. Mộc Cục;
  3. Thủy Cục;
  4. Hỏa Cục.

Sau khi xác định được Cục, người nghiên cứu mới tiếp tục xem xét:

  • Trường Sinh;
  • Mộc Dục;
  • Quan Đới;
  • Lâm Quan;
  • Đế Vượng;
  • Suy;
  • Bệnh;
  • Tử;
  • Mộ;
  • Tuyệt;
  • Thai;
  • Dưỡng.

Từ đó nghiên cứu khả năng lập hướng và tiêu thủy.

Một số hệ thống thường đề cập các dạng:

  • Chính Sinh Hướng;
  • Chính Vượng Hướng;
  • Tự Sinh Hướng;
  • Chính Dưỡng Hướng.

Mỗi phương pháp có điều kiện áp dụng riêng, vì vậy không nên lấy một công thức cố định áp dụng cho mọi khu đất.

11. 72 LONG PHÂN KIM LÀ GÌ?

72 Long Phân Kim là một lớp kỹ thuật được sử dụng trong một số hệ thống phong thủy La Kinh nhằm phân chia và tinh chỉnh long khí theo các phân kim cụ thể.

Khi ứng dụng cho mộ phần, mục tiêu của việc phân kim là tìm ra vị trí phù hợp trong tổng thể hướng đã xác lập, đồng thời tránh những vị trí được hệ thống lý luận đó xem là bất lợi.

Đây là công đoạn đòi hỏi người thực hành phải có kiến thức về:

  • La Kinh;
  • 24 Sơn;
  • 72 Long;
  • Thiên Can;
  • Địa Chi;
  • Ngũ hành;
  • Không Vong;
  • Quan hệ giữa Long – Hướng – Thủy.

Không nên chỉ nhìn vào một vạch trên La Kinh rồi kết luận tốt – xấu.

Phân Kim phải đặt trong tổng thể của cuộc đất.

12. KHÔNG VONG VÀ CÁC VÙNG RANH GIỚI

Trong hệ thống phong thủy truyền thống, các vùng ranh giới giữa những cung hoặc quẻ thường được xem xét rất cẩn trọng.

Một số trường phái đặc biệt chú ý đến:

  • Đại Không Vong;
  • Tiểu Không Vong;
  • Bát Đại Không Vong;
  • Các vùng giao giới giữa quẻ;
  • Các phân kim được đánh giá là bất lợi.

Điểm quan trọng nhất ở đây là:

Không nên sử dụng một tên gọi “Không Vong” để kết luận cho tất cả trường hợp.

Bởi mỗi trường phái có cách phân định, cách dùng La Kinh và tiêu chuẩn ứng dụng khác nhau.

Một hồ sơ phong thủy chuyên sâu cần ghi rõ đang sử dụng hệ thống lý luận nào.

13. CẤU TRÚC MỘ PHẦN VÀ VẤN ĐỀ “THIÊN MÔN”

Một số phương pháp phong thủy âm trạch truyền thống đề cập đến cấu trúc nạp khí của mộ và các khoảng mở trên kiến trúc mộ.

Tuy nhiên, đây là nội dung cần được phân biệt rõ giữa:

lý luận phong thủy và yêu cầu kỹ thuật xây dựng thực tế.

Không nên áp dụng cứng một kích thước như 33 × 60 cm cho mọi ngôi mộ mà không xét đến:

  • Kiểu mộ;
  • Loại quách;
  • Phương thức mai táng;
  • Kết cấu;
  • Vật liệu;
  • Khí hậu;
  • Khả năng thoát nước;
  • Quy định nghĩa trang.

Đặc biệt, khu vực mộ phải được xử lý tốt về chống thấm, thoát nước và độ bền kết cấu.

Phong thủy không thể thay thế kỹ thuật xây dựng.

14. CẤP ĐỘ 4: TRẠCH NHẬT – CHỌN NGÀY GIỜ ĐỘNG THỔ, HẠ TÁNG

Sau khi hoàn thành quy hoạch đất, vị trí mộ và hướng mộ, bước tiếp theo là lựa chọn thời điểm thực hiện.

Trong phong thủy truyền thống, đây được gọi là Trạch Nhật.

Các công việc có thể cần lựa chọn ngày giờ gồm:

  • Động thổ;
  • Khởi công xây lăng;
  • Khởi công xây mộ;
  • Hạ huyệt;
  • Hạ táng;
  • Cải táng;
  • Nhập quách;
  • An vị.

Một số hệ thống có thể kết hợp:

  • Trạch Nhật Đại Quái;
  • Huyền Không;
  • Tam Nguyên;
  • Đấu Thủ;
  • Can Chi;
  • Thái Tuế;
  • Tam Sát;
  • Hoàng Tuyền;
  • Bát Sát.

15. NGUYÊN TẮC CHỌN NGÀY GIỜ CHO NGHĨA TRANG GIA ĐÌNH

Theo các hệ thống Trạch Nhật truyền thống, cần kiểm tra đồng thời nhiều yếu tố thay vì chỉ chọn một ngày “hoàng đạo”.

Một số nội dung thường được xem xét:

Không xung Thái Tuế

Kiểm tra quan hệ giữa năm và phương vị tọa sơn.

Không phạm Tam Sát

Đặc biệt chú ý khi xác định phương vị động thổ và tọa sơn.

Kiểm tra Hoàng Tuyền, Bát Sát

Đây là những lớp kiểm tra thường xuất hiện trong các hệ thống phong thủy truyền thống liên quan đến sơn hướng và ngày giờ.

Xét người khuất và trưởng nam

Một số phương pháp còn xét quan hệ giữa ngày giờ và thông tin của người đã khuất, đồng thời cân nhắc người đại diện chính của dòng họ.

Điểm quan trọng là:

Trạch Nhật không nên tách khỏi tọa sơn và hướng của công trình.

Ngày đẹp trên lịch nhưng xung với tọa sơn cụ thể chưa chắc đã được xem là phù hợp theo một trường phái phong thủy nhất định.

16. QUY TRÌNH THỰC CHIẾN QUY HOẠCH NGHĨA TRANG GIA ĐÌNH

Một phương án chuyên nghiệp có thể triển khai theo trình tự:

Bước 1: Khảo sát hiện trạng

Thu thập:

  • Diện tích khu đất;
  • Ranh giới;
  • Cao độ;
  • Địa hình;
  • Đường giao thông;
  • Hệ thống thoát nước;
  • Công trình xung quanh;
  • Sông, hồ, ao;
  • Gò đồi;
  • Cây xanh;
  • Hướng khu đất.

Bước 2: Khảo sát Loan Đầu

Phân tích:

Huyền Vũ – Thanh Long – Bạch Hổ – Chu Tước – Minh Đường – Án Sơn – Triều Sơn.

Bước 3: Phân tích Thủy Pháp

Xác định:

Lai Thủy → Minh Đường → Khứ Thủy → Thủy Khẩu.

Sau đó nghiên cứu Tứ Đại Cục nếu phương pháp áp dụng yêu cầu.

Bước 4: Quy hoạch tổng mặt bằng

Xác định:

  • Cổng;
  • Trục thần đạo;
  • Minh Đường;
  • Nhà thờ;
  • Mộ tổ;
  • Các khu mộ thế hệ;
  • Lối đi;
  • Cây xanh;
  • Khu hành lễ;
  • Hệ thống thoát nước.

Bước 5: Phân cấp mộ phần

Sắp xếp thứ tự:

Thủy tổ → Cụ tổ → Ông bà → Cha mẹ → Các thế hệ sau.

Bước 6: Xác định hướng từng mộ

Sử dụng La Kinh và phương pháp phong thủy đã lựa chọn để kiểm tra:

  • Tọa;
  • Hướng;
  • Sơn;
  • Thủy;
  • Phân Kim;
  • Không Vong.

Bước 7: Thiết kế kiến trúc và cảnh quan

Đây là bước biến lý luận phong thủy thành không gian thực tế.

Cần cân bằng:

Phong thủy + kiến trúc + cảnh quan + công năng + văn hóa dòng họ.

Bước 8: Chọn ngày giờ

Cuối cùng mới tiến hành Trạch Nhật cho từng hạng mục cần thiết.

17. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI QUY HOẠCH NGHĨA TRANG GIA ĐÌNH

Sai lầm 1: Chỉ xem tuổi rồi chọn hướng

Đây là cách tiếp cận quá đơn giản.

Phong thủy âm trạch không chỉ là bài toán tuổi.

Cần xem cả:

Loan Đầu + Thủy Pháp + Tọa Sơn + Hướng + Cục + Phân Kim.

Sai lầm 2: Càng nhiều mộ càng tốt

Một khu lăng mộ đẹp không phải là khu đất nhồi được nhiều mộ nhất.

Khoảng trống, lối đi, Minh Đường và cảnh quan cũng là một phần của quy hoạch.

Sai lầm 3: Xây quá kín

Tường bao quá cao, cây xanh quá dày hoặc công trình phụ bố trí không hợp lý có thể khiến khu mộ trở nên bí bách.

Sai lầm 4: Chỉ quan tâm phong thủy mà bỏ qua thoát nước

Đây là sai lầm nghiêm trọng.

Một khu mộ đẹp về hình thức nhưng bị úng nước, thấm nước hoặc sạt lở thì không thể xem là một phương án hoàn chỉnh.

Sai lầm 5: Không dự phòng cho thế hệ sau

Khu nghĩa trang gia đình cần có tầm nhìn dài hạn.

Nếu chỉ tính số mộ hiện tại, sau 10–20 năm rất dễ phát sinh tình trạng thiếu đất và phá vỡ tổng thể ban đầu.

18. NGHĨA TRANG GIA ĐÌNH KHÔNG CHỈ LÀ NƠI AN TÁNG

Một khu lăng mộ gia đình có giá trị không nằm ở việc xây thật lớn hay trang trí thật nhiều.

Giá trị quan trọng hơn nằm ở:

Sự trang nghiêm – trật tự – hài hòa – sạch sẽ – bền vững – thuận tiện cho các thế hệ chăm sóc và tưởng niệm.

Trong văn hóa Việt Nam, khu mộ tổ tiên còn là nơi kết nối các thế hệ.

Bởi vậy, quy hoạch nghĩa trang gia đình nên được nhìn dưới ba lớp:

Lớp 1 – Phong thủy

Loan Đầu, Thủy Pháp, Tọa Hướng, Lý Khí.

Lớp 2 – Kiến trúc cảnh quan

Cổng, tường rào, nhà thờ, lối đi, cây xanh, sân lễ, vật liệu và tỷ lệ không gian.

Lớp 3 – Văn hóa dòng họ

Trật tự tổ tiên, gia phong, nghi lễ, sự trang nghiêm và khả năng sử dụng lâu dài.

Ba lớp này khi được giải quyết đồng thời sẽ tạo nên một khu lăng mộ có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ tập trung vào một vài yếu tố phong thủy riêng lẻ.

KẾT LUẬN: QUY HOẠCH NGHĨA TRANG GIA ĐÌNH LÀ MỘT BÀI TOÁN TỔNG HỢP

Quy hoạch nghĩa trang gia đình theo phong thủy là một công việc đòi hỏi sự kết hợp giữa khảo sát thực địa, kiến trúc, cảnh quan, địa hình, thủy hệ và hệ thống lý luận phong thủy âm trạch.

Trình tự hợp lý có thể tóm tắt:

KHẢO SÁT ĐẤT
↓
LOAN ĐẦU – HÌNH THẾ
↓
MINH ĐƯỜNG – LONG HỔ – HUYỀN VŨ
↓
LAI THỦY – KHỨ THỦY – THỦY KHẨU
↓
TỨ ĐẠI CỤC
↓
QUY HOẠCH VỊ TRÍ CÁC MỘ
↓
LẬP TỌA – LẬP HƯỚNG
↓
72 LONG PHÂN KIM
↓
KIẾN TRÚC – CẢNH QUAN
↓
TRẠCH NHẬT
↓
THI CÔNG – AN VỊ

Theo quan niệm phong thủy truyền thống, mục tiêu cuối cùng của âm trạch là tạo nên một cuộc đất có sự hài hòa giữa Sơn – Thủy – Hướng – Khí – Nhân.

Còn dưới góc độ kiến trúc hiện đại, một khu nghĩa trang gia đình tốt cần đạt thêm những tiêu chí rất thực tế:

bền vững, thoát nước tốt, giao thông thuận tiện, cảnh quan hài hòa, dễ chăm sóc và giữ được sự trang nghiêm qua nhiều thế hệ.

Đó mới là tư duy quy hoạch một khu lăng mộ gia đình có giá trị lâu dài.

MỘC ECO – KIẾN TRÚC – CẢNH QUAN – PHONG THỦY

Với cách tiếp cận kết hợp giữa kiến trúc, cảnh quan và phong thủy, MỘC ECO hướng tới việc quy hoạch khu lăng mộ gia đình thành một tổng thể thống nhất thay vì xử lý từng ngôi mộ riêng lẻ.

Từ khảo sát địa hình, phân tích Loan Đầu – Thủy Pháp, quy hoạch tổng mặt bằng, bố trí mộ phần, nghiên cứu hướng và cảnh quan cho đến giải pháp kiến trúc, mỗi yếu tố đều được đặt trong mối quan hệ với toàn bộ khu đất.

Kiến tạo không gian trang nghiêm cho người đã khuất – gìn giữ giá trị cho người đang sống.

MỘC ECO – Kiến trúc – Cảnh quan – Phong thủy.

Tham khảo thêm bài viết: Loan đầu trong phong thủy âm trạch – cách xem thế đất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *